---
title: add và augment khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt add vs augment: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: add
wordB: augment
h1: Phân biệt add và augment
---
**add** (+ up) và **augment** (gia tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **add** | **augment** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | gia tố |
## add — + up
An act or instance of adding.
- *When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.* — + up
→ [Học chi tiết từ add](/tu-dien/add)
## augment — gia tố
(grammar) In some Indo-European languages, a prefix e- (a- in Sanskrit) indicating a past tense of a verb.
- *The money from renting out a spare room can augment a salary.* — gia tố
→ [Học chi tiết từ augment](/tu-dien/augment)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **add** | Dùng **augment** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | + up | gia tố |
| Gợi ý | Chọn **add** khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn **augment** khi muốn nhấn "gia tố". |
## Câu hỏi thường gặp
**add hay augment?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/add](/tu-dien/add) · [/tu-dien/augment](/tu-dien/augment).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
