---
title: add và coalesce khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt add vs coalesce: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: add
wordB: coalesce
h1: Phân biệt add và coalesce
---
**add** (+ up) và **coalesce** (liền) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **add** | **coalesce** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | liền |
## add — + up
An act or instance of adding.
- *When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.* — + up
→ [Học chi tiết từ add](/tu-dien/add)
## coalesce — liền
Từ **coalesce** thường dùng với nghĩa *liền*.
- *... coalesce ...* — Ví dụ với **coalesce**.
→ [Học chi tiết từ coalesce](/tu-dien/coalesce)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **add** | Dùng **coalesce** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | + up | liền |
| Gợi ý | Chọn **add** khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn **coalesce** khi muốn nhấn "liền". |
## Câu hỏi thường gặp
**add hay coalesce?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/add](/tu-dien/add) · [/tu-dien/coalesce](/tu-dien/coalesce).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
