add (+ up) và give (cho) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| add | give | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | cho |
add — + up
An act or instance of adding.
- When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with. — + up → Học chi tiết từ add
give — cho
The amount of bending that something undergoes when a force is applied to it; a tendency to yield under pressure; resilence.
- There is no give in his dogmatic religious beliefs. — cho → Học chi tiết từ give
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng add | Dùng give |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | + up | cho |
| Gợi ý | Chọn add khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn give khi muốn nhấn "cho". |
Câu hỏi thường gặp
add hay give? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/add · /tu-dien/give.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt