add (+ up) và join (nối lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| add | join | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | nối lại |
add — + up
An act or instance of adding.
- When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with. — + up → Học chi tiết từ add
join — nối lại
An intersection of piping or wiring; an interconnect.
- The plumber joined the two ends of the broken pipe. — nối lại → Học chi tiết từ join
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng add | Dùng join |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | + up | nối lại |
| Gợi ý | Chọn add khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn join khi muốn nhấn "nối lại". |
Câu hỏi thường gặp
add hay join? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/add · /tu-dien/join.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt