---
title: add và unite khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt add vs unite: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: add
wordB: unite
h1: Phân biệt add và unite
---
**add** (+ up) và **unite** (kết hợp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **add** | **unite** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | + up | kết hợp |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
## add — + up
An act or instance of adding.
- *When the player has fought the boss for one minute, two adds will arrive from the back and must be dealt with.* — + up
→ [Học chi tiết từ add](/tu-dien/add)
## unite — kết hợp
to come together or bring together as one; to join in a common purpose or action
- *The two companies decided to unite to create a stronger business.* — Hai công ty quyết định hợp nhất để tạo ra một doanh nghiệp mạnh mẽ hơn.
→ [Học chi tiết từ unite](/tu-dien/unite)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **add** | Dùng **unite** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | + up | kết hợp |
| Gợi ý | Chọn **add** khi muốn nhấn sắc thái "+ up". | Chọn **unite** khi muốn nhấn "kết hợp". |
## Câu hỏi thường gặp
**add hay unite?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/add](/tu-dien/add) · [/tu-dien/unite](/tu-dien/unite).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
