---
title: affix và addition khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt affix vs addition: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: affix
wordB: addition
h1: Phân biệt affix và addition
---
**affix** (sự thêm vào) và **addition** (tính cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **affix** | **addition** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thêm vào | tính cộng |
## affix — sự thêm vào
That which is affixed; an appendage.
- *to affix a stigma to a person* — sự thêm vào
→ [Học chi tiết từ affix](/tu-dien/affix)
## addition — tính cộng
The act of adding anything.
- *The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long.* — tính cộng
→ [Học chi tiết từ addition](/tu-dien/addition)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **affix** | Dùng **addition** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự thêm vào | tính cộng |
| Gợi ý | Chọn **affix** khi muốn nhấn sắc thái "sự thêm vào". | Chọn **addition** khi muốn nhấn "tính cộng". |
## Câu hỏi thường gặp
**affix hay addition?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/affix](/tu-dien/affix) · [/tu-dien/addition](/tu-dien/addition).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
