---
title: supplement và addition khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt supplement vs addition: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: supplement
wordB: addition
h1: Phân biệt supplement và addition
---
**supplement** (chất bổ sung) và **addition** (tính cộng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **supplement** | **addition** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | chất bổ sung | tính cộng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## supplement — chất bổ sung
something added to complete or enhance something else; to add something to improve or complete
- *She takes vitamin supplements every morning to boost her immune system.* — Cô ấy uống các chất bổ sung vitamin mỗi sáng để tăng cường hệ miễn dịch.
→ [Học chi tiết từ supplement](/tu-dien/supplement)
## addition — tính cộng
The act of adding anything.
- *The addition of five more items to the agenda will make the meeting unbearably long.* — tính cộng
→ [Học chi tiết từ addition](/tu-dien/addition)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **supplement** | Dùng **addition** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | chất bổ sung | tính cộng |
| Gợi ý | Chọn **supplement** khi muốn nhấn sắc thái "chất bổ sung". | Chọn **addition** khi muốn nhấn "tính cộng". |
## Câu hỏi thường gặp
**supplement hay addition?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/supplement](/tu-dien/supplement) · [/tu-dien/addition](/tu-dien/addition).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
