---
title: adjacent và adjoining khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adjacent vs adjoining: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adjacent
wordB: adjoining
h1: Phân biệt adjacent và adjoining
---
**adjacent** (gần kề) và **adjoining** (gần kề) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adjacent** | **adjoining** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gần kề | gần kề |
## adjacent — gần kề
Something that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.
- *Because the conference room is filled, we will have our meeting in the adjacent room.* — gần kề
→ [Học chi tiết từ adjacent](/tu-dien/adjacent)
## adjoining — gần kề
To be in contact or connection with.
- *The living room and dining room adjoin each other.* — gần kề
→ [Học chi tiết từ adjoining](/tu-dien/adjoining)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adjacent** | Dùng **adjoining** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gần kề | gần kề |
| Gợi ý | Chọn **adjacent** khi muốn nhấn sắc thái "gần kề". | Chọn **adjoining** khi muốn nhấn "gần kề". |
## Câu hỏi thường gặp
**adjacent hay adjoining?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adjacent](/tu-dien/adjacent) · [/tu-dien/adjoining](/tu-dien/adjoining).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
