adjacent (gần kề) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adjacent | distant | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gần kề | xa |
adjacent — gần kề
Something that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.
- Because the conference room is filled, we will have our meeting in the adjacent room. — gần kề → Học chi tiết từ adjacent
distant — xa
Từ distant thường dùng với nghĩa xa.
- ... distant ... — Ví dụ với distant. → Học chi tiết từ distant
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adjacent | Dùng distant |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gần kề | xa |
| Gợi ý | Chọn adjacent khi muốn nhấn sắc thái "gần kề". | Chọn distant khi muốn nhấn "xa". |
Câu hỏi thường gặp
adjacent hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adjacent · /tu-dien/distant.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt