eword.vn </> .md

Phân biệt adjacent và distant

adjacent (gần kề) và distant (xa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

adjacent distant
Nghĩa tiếng Việt gần kề xa

adjacent — gần kề

Something that lies next to something else, especially the side of a right triangle that is neither the hypotenuse nor the opposite.

distant — xa

Từ distant thường dùng với nghĩa xa.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng adjacent Dùng distant
Nghĩa cốt lõi gần kề xa
Gợi ý Chọn adjacent khi muốn nhấn sắc thái "gần kề". Chọn distant khi muốn nhấn "xa".

Câu hỏi thường gặp

adjacent hay distant? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adjacent · /tu-dien/distant.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt