adjusting (điều chỉnh) và set (bộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adjusting | set | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | điều chỉnh | bộ |
adjusting — điều chỉnh
To modify.
- Morimoto's recipes are adjusted to suit the American palate. — điều chỉnh → Học chi tiết từ adjusting
set — bộ
Từ set thường dùng với nghĩa bộ.
- ... set ... — Ví dụ với set. → Học chi tiết từ set
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adjusting | Dùng set |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | điều chỉnh | bộ |
| Gợi ý | Chọn adjusting khi muốn nhấn sắc thái "điều chỉnh". | Chọn set khi muốn nhấn "bộ". |
Câu hỏi thường gặp
adjusting hay set? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adjusting · /tu-dien/set.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt