---
title: adjustment và change khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adjustment vs change: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adjustment
wordB: change
h1: Phân biệt adjustment và change
---
**adjustment** (sự sửa lại cho đúng) và **change** (sự thay đổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adjustment** | **change** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sửa lại cho đúng | sự thay đổi |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## adjustment — sự sửa lại cho đúng
The action of adjusting something
- *The credit card company made an adjustment to my account to waive the late fee.* — sự sửa lại cho đúng
→ [Học chi tiết từ adjustment](/tu-dien/adjustment)
## change — sự thay đổi
the process of becoming different; to make or become different; money returned to a customer when they pay with more than the exact price
- *The weather can change quickly in spring.* — Thời tiết có thể thay đổi nhanh chóng vào mùa xuân.
→ [Học chi tiết từ change](/tu-dien/change)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adjustment** | Dùng **change** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự sửa lại cho đúng | sự thay đổi |
| Gợi ý | Chọn **adjustment** khi muốn nhấn sắc thái "sự sửa lại cho đúng". | Chọn **change** khi muốn nhấn "sự thay đổi". |
## Câu hỏi thường gặp
**adjustment hay change?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adjustment](/tu-dien/adjustment) · [/tu-dien/change](/tu-dien/change).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
