---
title: adjustment và correction khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adjustment vs correction: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu —
  cho người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adjustment
wordB: correction
h1: Phân biệt adjustment và correction
---
**adjustment** (sự sửa lại cho đúng) và **correction** (sự sửa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adjustment** | **correction** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sự sửa lại cho đúng | sự sửa |
## adjustment — sự sửa lại cho đúng
The action of adjusting something
- *The credit card company made an adjustment to my account to waive the late fee.* — sự sửa lại cho đúng
→ [Học chi tiết từ adjustment](/tu-dien/adjustment)
## correction — sự sửa
Từ **correction** thường dùng với nghĩa *sự sửa*.
- *... correction ...* — Ví dụ với **correction**.
→ [Học chi tiết từ correction](/tu-dien/correction)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adjustment** | Dùng **correction** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sự sửa lại cho đúng | sự sửa |
| Gợi ý | Chọn **adjustment** khi muốn nhấn sắc thái "sự sửa lại cho đúng". | Chọn **correction** khi muốn nhấn "sự sửa". |
## Câu hỏi thường gặp
**adjustment hay correction?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adjustment](/tu-dien/adjustment) · [/tu-dien/correction](/tu-dien/correction).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
