---
title: enforce và administer khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt enforce vs administer: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: enforce
wordB: administer
h1: Phân biệt enforce và administer
---
**enforce** (thực thi) và **administer** (trông nom) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **enforce** | **administer** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | thực thi | trông nom |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
## enforce — thực thi
to make sure that a law, rule, or obligation is obeyed; to compel someone to do something
- *The government must enforce traffic laws to reduce accidents on highways.* — Chính phủ phải thực thi luật giao thông để giảm tai nạn trên đường cao tốc.
→ [Học chi tiết từ enforce](/tu-dien/enforce)
## administer — trông nom
To cause to ingest (a drug), either by openly offering or through deceit.
- *We administered the medicine to our dog by mixing it in his food.* — trông nom
→ [Học chi tiết từ administer](/tu-dien/administer)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **enforce** | Dùng **administer** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | thực thi | trông nom |
| Gợi ý | Chọn **enforce** khi muốn nhấn sắc thái "thực thi". | Chọn **administer** khi muốn nhấn "trông nom". |
## Câu hỏi thường gặp
**enforce hay administer?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/enforce](/tu-dien/enforce) · [/tu-dien/administer](/tu-dien/administer).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
