administration (sự trông nom) và regulation (sự điều chỉnh) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| administration | regulation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự trông nom | sự điều chỉnh |
administration — sự trông nom
The act of administering; government of public affairs; the service rendered, or duties assumed, in conducting affairs; the conducting of any office or employment; direction.
- Successive US administrations have had similar Middle East policies. — sự trông nom → Học chi tiết từ administration
regulation — sự điều chỉnh
Từ regulation thường dùng với nghĩa sự điều chỉnh.
- ... regulation ... — Ví dụ với regulation. → Học chi tiết từ regulation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng administration | Dùng regulation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự trông nom | sự điều chỉnh |
| Gợi ý | Chọn administration khi muốn nhấn sắc thái "sự trông nom". | Chọn regulation khi muốn nhấn "sự điều chỉnh". |
Câu hỏi thường gặp
administration hay regulation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/administration · /tu-dien/regulation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt