base (cơ sở) và admirable (đáng phục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| base | admirable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ sở | đáng phục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
base — cơ sở
Something from which other things extend; a foundation.
- The logarithm to base 2 of 8 is 3. — cơ sở → Học chi tiết từ base
admirable — đáng phục
Deserving of the highest esteem or admiration.
- It's admirable that Shelley overcame her handicap and excelled in her work. — đáng phục → Học chi tiết từ admirable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng base | Dùng admirable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ sở | đáng phục |
| Gợi ý | Chọn base khi muốn nhấn sắc thái "cơ sở". | Chọn admirable khi muốn nhấn "đáng phục". |
Câu hỏi thường gặp
base hay admirable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/base · /tu-dien/admirable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt