admission (sự nhận vào) và allowance (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| admission | allowance | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhận vào | sự cho phép |
admission — sự nhận vào
The act or practice of admitting.
- I request admission for two adults — sự nhận vào → Học chi tiết từ admission
allowance — sự cho phép
Permission; granting, conceding, or admitting
- her meagre allowance of food or drink — sự cho phép → Học chi tiết từ allowance
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng admission | Dùng allowance |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhận vào | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn admission khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận vào". | Chọn allowance khi muốn nhấn "sự cho phép". |
Câu hỏi thường gặp
admission hay allowance? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/admission · /tu-dien/allowance.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt