admission (sự nhận vào) và concession (sự nhượng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| admission | concession | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhận vào | sự nhượng |
admission — sự nhận vào
The act or practice of admitting.
- I request admission for two adults — sự nhận vào → Học chi tiết từ admission
concession — sự nhượng
Từ concession thường dùng với nghĩa sự nhượng.
- ... concession ... — Ví dụ với concession. → Học chi tiết từ concession
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng admission | Dùng concession |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhận vào | sự nhượng |
| Gợi ý | Chọn admission khi muốn nhấn sắc thái "sự nhận vào". | Chọn concession khi muốn nhấn "sự nhượng". |
Câu hỏi thường gặp
admission hay concession? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/admission · /tu-dien/concession.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt