---
title: admitted và own khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt admitted vs own: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: admitted
wordB: own
h1: Phân biệt admitted và own
---
**admitted** (tự nhận) và **own** (của chính mình) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **admitted** | **own** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tự nhận | của chính mình |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
## admitted — tự nhận
To allow to enter; to grant entrance (to), whether into a place, into the mind, or into consideration
- *A ticket admits one into a playhouse.* — tự nhận
→ [Học chi tiết từ admitted](/tu-dien/admitted)
## own — của chính mình
Belonging to; possessed; proper to. Often marks a possessive determiner as reflexive, referring back to the subject of the clause or sentence.
- *When we move into the new house, the kids will each have their own bedroom.* — của chính mình
→ [Học chi tiết từ own](/tu-dien/own)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **admitted** | Dùng **own** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tự nhận | của chính mình |
| Gợi ý | Chọn **admitted** khi muốn nhấn sắc thái "tự nhận". | Chọn **own** khi muốn nhấn "của chính mình". |
## Câu hỏi thường gặp
**admitted hay own?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/admitted](/tu-dien/admitted) · [/tu-dien/own](/tu-dien/own).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
