---
title: advice và admonition khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt advice vs admonition: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: advice
wordB: admonition
h1: Phân biệt advice và admonition
---
**advice** (lời khuyên) và **admonition** (sự khiển trách) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **advice** | **admonition** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | lời khuyên | sự khiển trách |
## advice — lời khuyên
An opinion offered in an effort to be helpful.
- *She was offered various piece of advice on what to do with her new-found wealth.* — lời khuyên
→ [Học chi tiết từ advice](/tu-dien/advice)
## admonition — sự khiển trách
Gentle or friendly reproof; counseling against fault or oversight; warning.
- *... admonition ...* — Ví dụ với **admonition**.
→ [Học chi tiết từ admonition](/tu-dien/admonition)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **advice** | Dùng **admonition** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | lời khuyên | sự khiển trách |
| Gợi ý | Chọn **advice** khi muốn nhấn sắc thái "lời khuyên". | Chọn **admonition** khi muốn nhấn "sự khiển trách". |
## Câu hỏi thường gặp
**advice hay admonition?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/advice](/tu-dien/advice) · [/tu-dien/admonition](/tu-dien/admonition).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
