eword.vn </> .md

Phân biệt youth và adolescent

youth (tuổi trẻ) và adolescent (đang tuổi thanh niên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

youth adolescent
Nghĩa tiếng Việt tuổi trẻ đang tuổi thanh niên

youth — tuổi trẻ

The quality or state of being young.

adolescent — đang tuổi thanh niên

A person who is in adolescence; someone who has reached puberty but is not yet an adult.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng youth Dùng adolescent
Nghĩa cốt lõi tuổi trẻ đang tuổi thanh niên
Gợi ý Chọn youth khi muốn nhấn sắc thái "tuổi trẻ". Chọn adolescent khi muốn nhấn "đang tuổi thanh niên".

Câu hỏi thường gặp

youth hay adolescent? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/youth · /tu-dien/adolescent.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt