---
title: carry và adopt khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt carry vs adopt: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: carry
wordB: adopt
h1: Phân biệt carry và adopt
---
**carry** (tư thế cầm gươm chào) và **adopt** (nhận nuôi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **carry** | **adopt** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tư thế cầm gươm chào | nhận nuôi |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## carry — tư thế cầm gươm chào
A manner of transporting or lifting something; the grip or position in which something is carried.
- *Adjust your carry from time to time so that you don't tire too quickly.* — tư thế cầm gươm chào
→ [Học chi tiết từ carry](/tu-dien/carry)
## adopt — nhận nuôi
to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea
- *The couple decided to adopt a baby from overseas.* — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.
→ [Học chi tiết từ adopt](/tu-dien/adopt)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **carry** | Dùng **adopt** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tư thế cầm gươm chào | nhận nuôi |
| Gợi ý | Chọn **carry** khi muốn nhấn sắc thái "tư thế cầm gươm chào". | Chọn **adopt** khi muốn nhấn "nhận nuôi". |
## Câu hỏi thường gặp
**carry hay adopt?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/carry](/tu-dien/carry) · [/tu-dien/adopt](/tu-dien/adopt).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
