---
title: adopt và embrace khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adopt vs embrace: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adopt
wordB: embrace
h1: Phân biệt adopt và embrace
---
**adopt** (nhận nuôi) và **embrace** (ôm) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adopt** | **embrace** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | nhận nuôi | ôm |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B1 |
## adopt — nhận nuôi
to legally take another person's child into your family and raise it as your own; to start using or following a particular method, system, or idea
- *The couple decided to adopt a baby from overseas.* — Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.
→ [Học chi tiết từ adopt](/tu-dien/adopt)
## embrace — ôm
to hold someone closely in your arms as a sign of affection; to accept or support an idea, proposal, or belief willingly
- *She embraced her friend warmly after years of being apart.* — Cô ấy ôm chặt người bạn sau nhiều năm không gặp.
→ [Học chi tiết từ embrace](/tu-dien/embrace)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adopt** | Dùng **embrace** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | nhận nuôi | ôm |
| Gợi ý | Chọn **adopt** khi muốn nhấn sắc thái "nhận nuôi". | Chọn **embrace** khi muốn nhấn "ôm". |
## Câu hỏi thường gặp
**adopt hay embrace?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adopt](/tu-dien/adopt) · [/tu-dien/embrace](/tu-dien/embrace).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
