---
title: proceed và advance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt proceed vs advance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: proceed
wordB: advance
h1: Phân biệt proceed và advance
---
**proceed** (tiến hành) và **advance** (tiến lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **proceed** | **advance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiến hành | tiến lên |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## proceed — tiến hành
to begin or continue a course of action; to move forward in space or time
- *We will proceed with the project next Monday.* — Chúng tôi sẽ tiến hành dự án vào thứ hai tuần tới.
→ [Học chi tiết từ proceed](/tu-dien/proceed)
## advance — tiến lên
to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress
- *The technology has advanced significantly in recent years.* — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
→ [Học chi tiết từ advance](/tu-dien/advance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **proceed** | Dùng **advance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiến hành | tiến lên |
| Gợi ý | Chọn **proceed** khi muốn nhấn sắc thái "tiến hành". | Chọn **advance** khi muốn nhấn "tiến lên". |
## Câu hỏi thường gặp
**proceed hay advance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/proceed](/tu-dien/proceed) · [/tu-dien/advance](/tu-dien/advance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
