---
title: promote và advance khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt promote vs advance: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: promote
wordB: advance
h1: Phân biệt promote và advance
---
**promote** (quảng bá) và **advance** (tiến lên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **promote** | **advance** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | quảng bá | tiến lên |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## promote — quảng bá
to advance someone to a higher position or rank; to publicize or encourage the sale of something; to encourage or support an idea or activity
- *The company promoted her to manager after three years of excellent work.* — Công ty đã nâng cô ấy lên vị trí quản lý sau ba năm làm việc xuất sắc.
→ [Học chi tiết từ promote](/tu-dien/promote)
## advance — tiến lên
to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress
- *The technology has advanced significantly in recent years.* — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
→ [Học chi tiết từ advance](/tu-dien/advance)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **promote** | Dùng **advance** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | quảng bá | tiến lên |
| Gợi ý | Chọn **promote** khi muốn nhấn sắc thái "quảng bá". | Chọn **advance** khi muốn nhấn "tiến lên". |
## Câu hỏi thường gặp
**promote hay advance?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/promote](/tu-dien/promote) · [/tu-dien/advance](/tu-dien/advance).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
