---
title: advance và retreat khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt advance vs retreat: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: advance
wordB: retreat
h1: Phân biệt advance và retreat
---
**advance** (tiến lên) và **retreat** (rút lui) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **advance** | **retreat** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tiến lên | rút lui |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B1 |
## advance — tiến lên
to move forward or make progress; to provide money or payment before it is due; forward movement in position or progress
- *The technology has advanced significantly in recent years.* — Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
→ [Học chi tiết từ advance](/tu-dien/advance)
## retreat — rút lui
to withdraw or go back, especially in military context; a quiet place for rest or meditation
- *The army decided to retreat after facing heavy resistance.* — Quân đội quyết định rút lui sau khi phải đối mặt với sự저항mạnh.
→ [Học chi tiết từ retreat](/tu-dien/retreat)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **advance** | Dùng **retreat** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tiến lên | rút lui |
| Gợi ý | Chọn **advance** khi muốn nhấn sắc thái "tiến lên". | Chọn **retreat** khi muốn nhấn "rút lui". |
## Câu hỏi thường gặp
**advance hay retreat?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/advance](/tu-dien/advance) · [/tu-dien/retreat](/tu-dien/retreat).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
