advantage (lợi thế) và plus (cộng với) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advantage | plus | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lợi thế | cộng với |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B1 |
advantage — lợi thế
a condition or circumstance that puts one in a favorable or superior position; a benefit or gain
- Learning English gives you a significant advantage in the job market. — Học tiếng Anh mang lại lợi thế đáng kể trên thị trường lao động. → Học chi tiết từ advantage
plus — cộng với
A positive quantity.
- He is a real plus to the team. — cộng với → Học chi tiết từ plus
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advantage | Dùng plus |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lợi thế | cộng với |
| Gợi ý | Chọn advantage khi muốn nhấn sắc thái "lợi thế". | Chọn plus khi muốn nhấn "cộng với". |
Câu hỏi thường gặp
advantage hay plus? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advantage · /tu-dien/plus.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt