advantage (lợi thế) và weakness (tính chất yếu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advantage | weakness | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lợi thế | tính chất yếu |
| Trình độ (CEFR) | A1 | B2 |
advantage — lợi thế
a condition or circumstance that puts one in a favorable or superior position; a benefit or gain
- Learning English gives you a significant advantage in the job market. — Học tiếng Anh mang lại lợi thế đáng kể trên thị trường lao động. → Học chi tiết từ advantage
weakness — tính chất yếu
The condition of being weak.
- In a small number of horses, muscle weakness may progress to paralysis. — tính chất yếu → Học chi tiết từ weakness
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advantage | Dùng weakness |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lợi thế | tính chất yếu |
| Gợi ý | Chọn advantage khi muốn nhấn sắc thái "lợi thế". | Chọn weakness khi muốn nhấn "tính chất yếu". |
Câu hỏi thường gặp
advantage hay weakness? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advantage · /tu-dien/weakness.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt