---
title: adventure và escapade khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt adventure vs escapade: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho
  người Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: adventure
wordB: escapade
h1: Phân biệt adventure và escapade
---
**adventure** (cuộc phiêu lưu) và **escapade** (sự lẫn trốn kiềm chế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **adventure** | **escapade** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc phiêu lưu | sự lẫn trốn kiềm chế |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## adventure — cuộc phiêu lưu
an exciting or unusual experience, often involving some risk or danger; to engage in daring or risky activities
- *She set out on an adventure across the mountains to discover new landscapes.* — Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu qua những ngọn núi để khám phá những cảnh quan mới.
→ [Học chi tiết từ adventure](/tu-dien/adventure)
## escapade — sự lẫn trốn kiềm chế
Từ **escapade** thường dùng với nghĩa *sự lẫn trốn kiềm chế*.
- *... escapade ...* — Ví dụ với **escapade**.
→ [Học chi tiết từ escapade](/tu-dien/escapade)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **adventure** | Dùng **escapade** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc phiêu lưu | sự lẫn trốn kiềm chế |
| Gợi ý | Chọn **adventure** khi muốn nhấn sắc thái "cuộc phiêu lưu". | Chọn **escapade** khi muốn nhấn "sự lẫn trốn kiềm chế". |
## Câu hỏi thường gặp
**adventure hay escapade?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/adventure](/tu-dien/adventure) · [/tu-dien/escapade](/tu-dien/escapade).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
