adventure (cuộc phiêu lưu) và routine (lề thói hằng ngày) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| adventure | routine | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cuộc phiêu lưu | lề thói hằng ngày |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A1 |
adventure — cuộc phiêu lưu
an exciting or unusual experience, often involving some risk or danger; to engage in daring or risky activities
- She set out on an adventure across the mountains to discover new landscapes. — Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu qua những ngọn núi để khám phá những cảnh quan mới. → Học chi tiết từ adventure
routine — lề thói hằng ngày
A course of action to be followed regularly; a standard procedure.
- Connie was completely robotic and emotionless by age 12; her entire life had become one big routine. — lề thói hằng ngày → Học chi tiết từ routine
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng adventure | Dùng routine |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cuộc phiêu lưu | lề thói hằng ngày |
| Gợi ý | Chọn adventure khi muốn nhấn sắc thái "cuộc phiêu lưu". | Chọn routine khi muốn nhấn "lề thói hằng ngày". |
Câu hỏi thường gặp
adventure hay routine? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/adventure · /tu-dien/routine.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt