Advertising (Quảng cáo.) và alert (tỉnh táo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| Advertising | alert | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | Quảng cáo. | tỉnh táo |
Advertising — Quảng cáo.
To give (especially public) notice of (something); to announce publicly.
- For personal needs, advertise on the internet or in a local newspaper. — Quảng cáo. → Học chi tiết từ Advertising
alert — tỉnh táo
An alarm.
- an airborne alert; ground alert — tỉnh táo → Học chi tiết từ alert
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng Advertising | Dùng alert |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | Quảng cáo. | tỉnh táo |
| Gợi ý | Chọn Advertising khi muốn nhấn sắc thái "Quảng cáo.". | Chọn alert khi muốn nhấn "tỉnh táo". |
Câu hỏi thường gặp
Advertising hay alert? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advertising · /tu-dien/alert.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt