Advertising (Quảng cáo.) và publicise (đưa ra công khai) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| Advertising | publicise | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | Quảng cáo. | đưa ra công khai |
Advertising — Quảng cáo.
To give (especially public) notice of (something); to announce publicly.
- For personal needs, advertise on the internet or in a local newspaper. — Quảng cáo. → Học chi tiết từ Advertising
publicise — đưa ra công khai
Từ publicise thường dùng với nghĩa đưa ra công khai.
- ... publicise ... — Ví dụ với publicise. → Học chi tiết từ publicise
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng Advertising | Dùng publicise |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | Quảng cáo. | đưa ra công khai |
| Gợi ý | Chọn Advertising khi muốn nhấn sắc thái "Quảng cáo.". | Chọn publicise khi muốn nhấn "đưa ra công khai". |
Câu hỏi thường gặp
Advertising hay publicise? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advertising · /tu-dien/publicise.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt