advice (lời khuyên) và counsel (sự hỏi ý kiến) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advice | counsel | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời khuyên | sự hỏi ý kiến |
advice — lời khuyên
An opinion offered in an effort to be helpful.
- She was offered various piece of advice on what to do with her new-found wealth. — lời khuyên → Học chi tiết từ advice
counsel — sự hỏi ý kiến
Từ counsel thường dùng với nghĩa sự hỏi ý kiến.
- ... counsel ... — Ví dụ với counsel. → Học chi tiết từ counsel
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advice | Dùng counsel |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời khuyên | sự hỏi ý kiến |
| Gợi ý | Chọn advice khi muốn nhấn sắc thái "lời khuyên". | Chọn counsel khi muốn nhấn "sự hỏi ý kiến". |
Câu hỏi thường gặp
advice hay counsel? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advice · /tu-dien/counsel.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt