advice (lời khuyên) và information (sự cung cấp tin tức) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| advice | information | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời khuyên | sự cung cấp tin tức |
advice — lời khuyên
An opinion offered in an effort to be helpful.
- She was offered various piece of advice on what to do with her new-found wealth. — lời khuyên → Học chi tiết từ advice
information — sự cung cấp tin tức
That which resolves uncertainty; anything that answers the question of "what a given entity is".
- I need some more information about this issue. — sự cung cấp tin tức → Học chi tiết từ information
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng advice | Dùng information |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời khuyên | sự cung cấp tin tức |
| Gợi ý | Chọn advice khi muốn nhấn sắc thái "lời khuyên". | Chọn information khi muốn nhấn "sự cung cấp tin tức". |
Câu hỏi thường gặp
advice hay information? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/advice · /tu-dien/information.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt