affair (việc) và matter (chất) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affair | matter | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | việc | chất |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
affair — việc
(often in the plural) Something which is done or is to be done; business of any kind, commercial, professional, or public.
- a difficult affair to manage — việc → Học chi tiết từ affair
matter — chất
Substance, material.
- What's the matter?; state matters — chất → Học chi tiết từ matter
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affair | Dùng matter |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | việc | chất |
| Gợi ý | Chọn affair khi muốn nhấn sắc thái "việc". | Chọn matter khi muốn nhấn "chất". |
Câu hỏi thường gặp
affair hay matter? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affair · /tu-dien/matter.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt