affectionate (thương yêu) và attached (gắn bó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affectionate | attached | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thương yêu | gắn bó |
affectionate — thương yêu
(of a person) Having affection or warm regard; loving; fond.
- She eulogised her always warm and affectionate brother. — thương yêu → Học chi tiết từ affectionate
attached — gắn bó
To fasten, to join to (literally and figuratively).
- An officer is attached to a certain regiment, company, or ship. — gắn bó → Học chi tiết từ attached
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affectionate | Dùng attached |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thương yêu | gắn bó |
| Gợi ý | Chọn affectionate khi muốn nhấn sắc thái "thương yêu". | Chọn attached khi muốn nhấn "gắn bó". |
Câu hỏi thường gặp
affectionate hay attached? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affectionate · /tu-dien/attached.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt