eword.vn </> .md

Phân biệt affectionate và attached

affectionate (thương yêu) và attached (gắn bó) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

affectionate attached
Nghĩa tiếng Việt thương yêu gắn bó

affectionate — thương yêu

(of a person) Having affection or warm regard; loving; fond.

attached — gắn bó

To fasten, to join to (literally and figuratively).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng affectionate Dùng attached
Nghĩa cốt lõi thương yêu gắn bó
Gợi ý Chọn affectionate khi muốn nhấn sắc thái "thương yêu". Chọn attached khi muốn nhấn "gắn bó".

Câu hỏi thường gặp

affectionate hay attached? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affectionate · /tu-dien/attached.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt