---
title: affirm và deny khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt affirm vs deny: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: affirm
wordB: deny
h1: Phân biệt affirm và deny
---
**affirm** (khẳng định) và **deny** (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **affirm** | **deny** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | khẳng định | từ chối |
| Trình độ (CEFR) | — | A2 |
## affirm — khẳng định
To agree, verify or concur; to answer positively.
- *She affirmed that she would go when I asked her.* — khẳng định
→ [Học chi tiết từ affirm](/tu-dien/affirm)
## deny — từ chối
to state that something is not true or to refuse to allow or give something
- *He denied stealing the money from the cash register.* — Anh ấy phủ nhận rằng mình đã lấy tiền từ quầy tiền.
→ [Học chi tiết từ deny](/tu-dien/deny)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **affirm** | Dùng **deny** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | khẳng định | từ chối |
| Gợi ý | Chọn **affirm** khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". | Chọn **deny** khi muốn nhấn "từ chối". |
## Câu hỏi thường gặp
**affirm hay deny?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/affirm](/tu-dien/affirm) · [/tu-dien/deny](/tu-dien/deny).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
