affirm (khẳng định) và repudiate (từ chối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affirm | repudiate | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | khẳng định | từ chối |
affirm — khẳng định
To agree, verify or concur; to answer positively.
- She affirmed that she would go when I asked her. — khẳng định → Học chi tiết từ affirm
repudiate — từ chối
Từ repudiate thường dùng với nghĩa từ chối.
- ... repudiate ... — Ví dụ với repudiate. → Học chi tiết từ repudiate
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affirm | Dùng repudiate |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | khẳng định | từ chối |
| Gợi ý | Chọn affirm khi muốn nhấn sắc thái "khẳng định". | Chọn repudiate khi muốn nhấn "từ chối". |
Câu hỏi thường gặp
affirm hay repudiate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affirm · /tu-dien/repudiate.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt