---
title: attach và affix khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt attach vs affix: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: attach
wordB: affix
h1: Phân biệt attach và affix
---
**attach** (gắn kèm) và **affix** (sự thêm vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **attach** | **affix** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn kèm | sự thêm vào |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
## attach — gắn kèm
to fasten, join, or connect something to something else; to feel emotionally connected to someone or something
- *Please attach your resume to the email before sending it.* — Vui lòng gắn kèm hồ sơ của bạn vào email trước khi gửi.
→ [Học chi tiết từ attach](/tu-dien/attach)
## affix — sự thêm vào
That which is affixed; an appendage.
- *to affix a stigma to a person* — sự thêm vào
→ [Học chi tiết từ affix](/tu-dien/affix)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **attach** | Dùng **affix** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | gắn kèm | sự thêm vào |
| Gợi ý | Chọn **attach** khi muốn nhấn sắc thái "gắn kèm". | Chọn **affix** khi muốn nhấn "sự thêm vào". |
## Câu hỏi thường gặp
**attach hay affix?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/attach](/tu-dien/attach) · [/tu-dien/affix](/tu-dien/affix).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
