attached (gắn bó) và affix (sự thêm vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| attached | affix | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gắn bó | sự thêm vào |
attached — gắn bó
To fasten, to join to (literally and figuratively).
- An officer is attached to a certain regiment, company, or ship. — gắn bó → Học chi tiết từ attached
affix — sự thêm vào
That which is affixed; an appendage.
- to affix a stigma to a person — sự thêm vào → Học chi tiết từ affix
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng attached | Dùng affix |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gắn bó | sự thêm vào |
| Gợi ý | Chọn attached khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". | Chọn affix khi muốn nhấn "sự thêm vào". |
Câu hỏi thường gặp
attached hay affix? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attached · /tu-dien/affix.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt