eword.vn </> .md

Phân biệt attached và affix

attached (gắn bó) và affix (sự thêm vào) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

attached affix
Nghĩa tiếng Việt gắn bó sự thêm vào

attached — gắn bó

To fasten, to join to (literally and figuratively).

affix — sự thêm vào

That which is affixed; an appendage.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng attached Dùng affix
Nghĩa cốt lõi gắn bó sự thêm vào
Gợi ý Chọn attached khi muốn nhấn sắc thái "gắn bó". Chọn affix khi muốn nhấn "sự thêm vào".

Câu hỏi thường gặp

attached hay affix? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/attached · /tu-dien/affix.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt