affix (sự thêm vào) và join (nối lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affix | join | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thêm vào | nối lại |
affix — sự thêm vào
That which is affixed; an appendage.
- to affix a stigma to a person — sự thêm vào → Học chi tiết từ affix
join — nối lại
An intersection of piping or wiring; an interconnect.
- The plumber joined the two ends of the broken pipe. — nối lại → Học chi tiết từ join
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affix | Dùng join |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thêm vào | nối lại |
| Gợi ý | Chọn affix khi muốn nhấn sắc thái "sự thêm vào". | Chọn join khi muốn nhấn "nối lại". |
Câu hỏi thường gặp
affix hay join? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affix · /tu-dien/join.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt