affix (sự thêm vào) và postfix (hậu tố) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| affix | postfix | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự thêm vào | hậu tố |
affix — sự thêm vào
That which is affixed; an appendage.
- to affix a stigma to a person — sự thêm vào → Học chi tiết từ affix
postfix — hậu tố
Từ postfix thường dùng với nghĩa hậu tố.
- ... postfix ... — Ví dụ với postfix. → Học chi tiết từ postfix
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng affix | Dùng postfix |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự thêm vào | hậu tố |
| Gợi ý | Chọn affix khi muốn nhấn sắc thái "sự thêm vào". | Chọn postfix khi muốn nhấn "hậu tố". |
Câu hỏi thường gặp
affix hay postfix? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/affix · /tu-dien/postfix.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt