aforementioned (đã kể ở trên) và aforesaid (đã nói ở trên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| aforementioned | aforesaid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đã kể ở trên | đã nói ở trên |
aforementioned — đã kể ở trên
The one or ones mentioned previously.
- The judge read a list of prisoners' names. She then indicated that the aforementioned were to be set free. — đã kể ở trên → Học chi tiết từ aforementioned
aforesaid — đã nói ở trên
Previously stated; said or named before.
- ... aforesaid ... — Ví dụ với aforesaid. → Học chi tiết từ aforesaid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng aforementioned | Dùng aforesaid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đã kể ở trên | đã nói ở trên |
| Gợi ý | Chọn aforementioned khi muốn nhấn sắc thái "đã kể ở trên". | Chọn aforesaid khi muốn nhấn "đã nói ở trên". |
Câu hỏi thường gặp
aforementioned hay aforesaid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/aforementioned · /tu-dien/aforesaid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt