eword.vn </> .md

Phân biệt afraid và sorry

afraid (sợ) và sorry (lấy làm buồn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

afraid sorry
Nghĩa tiếng Việt sợ lấy làm buồn
Trình độ (CEFR) A1

afraid — sợ

(usually used predicatively, not attributively, be afraid) Impressed with fear or apprehension; in fear.

sorry — lấy làm buồn

The act of saying sorry; an apology.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng afraid Dùng sorry
Nghĩa cốt lõi sợ lấy làm buồn
Gợi ý Chọn afraid khi muốn nhấn sắc thái "sợ". Chọn sorry khi muốn nhấn "lấy làm buồn".

Câu hỏi thường gặp

afraid hay sorry? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/afraid · /tu-dien/sorry.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt