afraid (sợ) và timid (rụt rè) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| afraid | timid | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sợ | rụt rè |
afraid — sợ
(usually used predicatively, not attributively, be afraid) Impressed with fear or apprehension; in fear.
- He is afraid of death. — sợ → Học chi tiết từ afraid
timid — rụt rè
Từ timid thường dùng với nghĩa rụt rè.
- ... timid ... — Ví dụ với timid. → Học chi tiết từ timid
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng afraid | Dùng timid |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sợ | rụt rè |
| Gợi ý | Chọn afraid khi muốn nhấn sắc thái "sợ". | Chọn timid khi muốn nhấn "rụt rè". |
Câu hỏi thường gặp
afraid hay timid? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/afraid · /tu-dien/timid.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt