on (trên) và after (sau) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| on | after | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trên | sau |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
on — trên
To switch on
- Can you on the light? — trên → Học chi tiết từ on
after — sau
Later; second (of two); next, following, subsequent
- The after gun is abaft the forward gun. — sau → Học chi tiết từ after
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng on | Dùng after |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trên | sau |
| Gợi ý | Chọn on khi muốn nhấn sắc thái "trên". | Chọn after khi muốn nhấn "sau". |
Câu hỏi thường gặp
on hay after? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/on · /tu-dien/after.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt