---
title: after và post khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt after vs post: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: after
wordB: post
h1: Phân biệt after và post
---
**after** (sau) và **post** (cột trụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **after** | **post** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | sau | cột trụ |
## after — sau
Later; second (of two); next, following, subsequent
- *The after gun is abaft the forward gun.* — sau
→ [Học chi tiết từ after](/tu-dien/after)
## post — cột trụ
A long dowel or plank protruding from the ground; a fencepost; a lightpost.
- *ram a post into the ground* — cột trụ
→ [Học chi tiết từ post](/tu-dien/post)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **after** | Dùng **post** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | sau | cột trụ |
| Gợi ý | Chọn **after** khi muốn nhấn sắc thái "sau". | Chọn **post** khi muốn nhấn "cột trụ". |
## Câu hỏi thường gặp
**after hay post?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/after](/tu-dien/after) · [/tu-dien/post](/tu-dien/post).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
