date (quả chà là) và age (tuổi) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| date | age | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | quả chà là | tuổi |
date — quả chà là
The fruit of the date palm, Phoenix dactylifera, somewhat in the shape of an olive, containing a soft, sweet pulp and enclosing a hard kernel.
- We made a nice cake from dates. — quả chà là → Học chi tiết từ date
age — tuổi
The whole duration of a being, whether animal, plant, or other kind, being alive.
- the age of infancy — tuổi → Học chi tiết từ age
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng date | Dùng age |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | quả chà là | tuổi |
| Gợi ý | Chọn date khi muốn nhấn sắc thái "quả chà là". | Chọn age khi muốn nhấn "tuổi". |
Câu hỏi thường gặp
date hay age? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/date · /tu-dien/age.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt