---
title: age và eternity khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt age vs eternity: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: age
wordB: eternity
h1: Phân biệt age và eternity
---
**age** (tuổi) và **eternity** (tính vĩnh viễn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **age** | **eternity** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tuổi | tính vĩnh viễn |
## age — tuổi
The whole duration of a being, whether animal, plant, or other kind, being alive.
- *the age of infancy* — tuổi
→ [Học chi tiết từ age](/tu-dien/age)
## eternity — tính vĩnh viễn
Từ **eternity** thường dùng với nghĩa *tính vĩnh viễn*.
- *... eternity ...* — Ví dụ với **eternity**.
→ [Học chi tiết từ eternity](/tu-dien/eternity)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **age** | Dùng **eternity** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tuổi | tính vĩnh viễn |
| Gợi ý | Chọn **age** khi muốn nhấn sắc thái "tuổi". | Chọn **eternity** khi muốn nhấn "tính vĩnh viễn". |
## Câu hỏi thường gặp
**age hay eternity?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/age](/tu-dien/age) · [/tu-dien/eternity](/tu-dien/eternity).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
