age (tuổi) và lifetime (đời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| age | lifetime | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tuổi | đời |
age — tuổi
The whole duration of a being, whether animal, plant, or other kind, being alive.
- the age of infancy — tuổi → Học chi tiết từ age
lifetime — đời
Từ lifetime thường dùng với nghĩa đời.
- ... lifetime ... — Ví dụ với lifetime. → Học chi tiết từ lifetime
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng age | Dùng lifetime |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tuổi | đời |
| Gợi ý | Chọn age khi muốn nhấn sắc thái "tuổi". | Chọn lifetime khi muốn nhấn "đời". |
Câu hỏi thường gặp
age hay lifetime? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/age · /tu-dien/lifetime.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt