---
title: age và old age khác nhau thế nào? Phân biệt tiếng Anh
description: >-
  Phân biệt age vs old age: nghĩa tiếng Việt, cách dùng, ví dụ câu — cho người
  Việt học tiếng Anh.
lang: vi
wordA: age
wordB: old age
h1: Phân biệt age và old age
---
**age** (tuổi) và **old age** (tuổi già) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
## So sánh nhanh
| | **age** | **old age** |
|--|--|--|
| Nghĩa tiếng Việt | tuổi | tuổi già |
## age — tuổi
The whole duration of a being, whether animal, plant, or other kind, being alive.
- *the age of infancy* — tuổi
→ [Học chi tiết từ age](/tu-dien/age)
## old age — tuổi già
Từ **old age** thường dùng với nghĩa *tuổi già*.
- *... old age ...* — Ví dụ với **old age**.
→ [Học chi tiết từ old age](/tu-dien/old-age)
## Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng **age** | Dùng **old age** |
|------------|---------------------|---------------------|
| Nghĩa cốt lõi | tuổi | tuổi già |
| Gợi ý | Chọn **age** khi muốn nhấn sắc thái "tuổi". | Chọn **old age** khi muốn nhấn "tuổi già". |
## Câu hỏi thường gặp
**age hay old age?** Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ [/tu-dien/age](/tu-dien/age) · [/tu-dien/old-age](/tu-dien/old-age).
---
*eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt*
